TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respecting

UK/ɹɪˈspɛktɪŋ/ US/ɹɪˈspɛktɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

respecting nghĩa là nói về, về.

Nghĩa của respecting

Danh từ

  1. Nói về, về, có liên quan tới (vấn đề...).
    • questions respecting a matternhững câu hỏi có liên quan tới một vấn đề

Câu hỏi thường gặp

respecting nghĩa là gì?

respecting (danh từ) nghĩa là nói về, về.

respecting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respecting: giọng Anh (UK) /ɹɪˈspɛktɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈspɛktɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.