TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

respirometer

US/ˌrɛs.pə.ˈrɑː.mə.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

respirometer nghĩa là hô hấp kế.

Nghĩa của respirometer

Danh từ

  1. Hô hấp kế.

Dạng từ của respirometer

Số nhiềurespirometers

Câu hỏi thường gặp

respirometer nghĩa là gì?

respirometer (danh từ) nghĩa là hô hấp kế.

respirometer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của respirometer: giọng Mỹ (US) /ˌrɛs.pə.ˈrɑː.mə.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.