respite
UK/ˈɹɛsˌpaɪt/
US/ˈɹɛs.pɪt/
giọng máy của trình duyệt
respite nghĩa là sự hoãn, thời gian nghỉ ngơi, hoãn, cho nghỉ ngơi.
Nghĩa của respite
Danh từ
- Sự hoãn (thi hành bản án, trừng phạt...).
- Thời gian nghỉ ngơi.
- a respite from hard worksự nghỉ ngơi sau lúc làm việc nặng nhọc
Ngoại động từ
- Hoãn (thi hành một bản án...).
- to respite a condement manhoãn án tử hình cho một người
- Cho (ai) nghỉ ngơi.
- Y học Làm đỡ trong chốc lát.
Dạng từ của respite
| Số nhiều | respites |
| Ngôi thứ ba số ít | respites |
| Hiện tại phân từ (-ing) | respiting |
| Quá khứ phân từ | respited |
| Quá khứ | respited |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với respite
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
respite nghĩa là gì?
respite (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự hoãn, thời gian nghỉ ngơi, hoãn, cho nghỉ ngơi.
respite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của respite: giọng Anh (UK) /ˈɹɛsˌpaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛs.pɪt/.