resplendently Nghe giọng máy của trình duyệt resplendently nghĩa là chói lọi, rực rỡ. Nghĩa của resplendently Phó từ Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy. Dạng từ của resplendently So sánh hơnmore resplendentlySo sánh nhấtmost resplendently Câu hỏi thường gặp resplendently nghĩa là gì?resplendently (phó từ) nghĩa là chói lọi, rực rỡ.