TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resplendently

giọng máy của trình duyệt

resplendently nghĩa là chói lọi, rực rỡ.

Nghĩa của resplendently

Phó từ

  1. Chói lọi, rực rỡ; lộng lẫy.

Dạng từ của resplendently

So sánh hơnmore resplendently
So sánh nhấtmost resplendently

Câu hỏi thường gặp

resplendently nghĩa là gì?

resplendently (phó từ) nghĩa là chói lọi, rực rỡ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.