TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resting-spore

US/ˈrɛs.tiɳ.ˈspɔr/ giọng máy của trình duyệt

resting-spore nghĩa là bào tử nghỉ ngơi.

Nghĩa của resting-spore

Danh từ

  1. Thực vật học Bào tử nghỉ ngơi.

Dạng từ của resting-spore

Số nhiềuresting spores

Câu hỏi thường gặp

resting-spore nghĩa là gì?

resting-spore (danh từ) nghĩa là bào tử nghỉ ngơi.

resting-spore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resting-spore: giọng Mỹ (US) /ˈrɛs.tiɳ.ˈspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.