resting-spore
US/ˈrɛs.tiɳ.ˈspɔr/
giọng máy của trình duyệt
resting-spore nghĩa là bào tử nghỉ ngơi.
Nghĩa của resting-spore
Danh từ
- Thực vật học Bào tử nghỉ ngơi.
Dạng từ của resting-spore
| Số nhiều | resting spores |
Câu hỏi thường gặp
resting-spore nghĩa là gì?
resting-spore (danh từ) nghĩa là bào tử nghỉ ngơi.
resting-spore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resting-spore: giọng Mỹ (US) /ˈrɛs.tiɳ.ˈspɔr/.