TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

restrainer

UK/ɹɪˈstreɪnə/ US/ɹɪˈstreɪnɚ/ giọng máy của trình duyệt

restrainer nghĩa là chất hãm.

Nghĩa của restrainer

Danh từ

  1. Chất hãm (hiện ảnh).

Dạng từ của restrainer

Số nhiềurestrainers

Câu hỏi thường gặp

restrainer nghĩa là gì?

restrainer (danh từ) nghĩa là chất hãm.

restrainer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của restrainer: giọng Anh (UK) /ɹɪˈstreɪnə/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈstreɪnɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.