restrained
UK/ɹɪˈstɹeɪnd/
US/ɹɪˈstɹeɪnd/
giọng máy của trình duyệt
restrained nghĩa là bị kiềm chế, bị nén lại, dè dặt, thận trọng.
Nghĩa của restrained
Tính từ
- Bị kiềm chế, bị nén lại, bị dằn lại; tự chủ được.
- restrained angercơn giận bị nén lại
- Dè dặt, thận trọng.
- in restrained termsbằng những lời lẽ dè dặt
- Giản dị; có chừng mực, không quá đáng (văn).
- restrained stylevăn giản dị; văn có chừng mực
Dạng từ của restrained
| So sánh hơn | more restrained |
| So sánh nhất | most restrained |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với restrained
Đồng nghĩa
Họ từ của restrained
Câu hỏi thường gặp
restrained nghĩa là gì?
restrained (tính từ) nghĩa là bị kiềm chế, bị nén lại, dè dặt, thận trọng.
restrained phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của restrained: giọng Anh (UK) /ɹɪˈstɹeɪnd/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈstɹeɪnd/.