TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resubmit

giọng máy của trình duyệt

resubmit nghĩa là lại phục tùng.

Nghĩa của resubmit

Ngoại động từ

  1. Lại phục tùng.
  2. Lại đưa ra đề nghị.

Dạng từ của resubmit

Ngôi thứ ba số ítresubmits
Hiện tại phân từ (-ing)resubmitting
Quá khứ phân từresubmitted
Quá khứresubmitted

Câu hỏi thường gặp

resubmit nghĩa là gì?

resubmit (ngoại động từ) nghĩa là lại phục tùng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.