resubmit
giọng máy của trình duyệt
resubmit nghĩa là lại phục tùng.
Nghĩa của resubmit
Ngoại động từ
- Lại phục tùng.
- Lại đưa ra đề nghị.
Dạng từ của resubmit
| Ngôi thứ ba số ít | resubmits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | resubmitting |
| Quá khứ phân từ | resubmitted |
| Quá khứ | resubmitted |
Câu hỏi thường gặp
resubmit nghĩa là gì?
resubmit (ngoại động từ) nghĩa là lại phục tùng.