TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resupply

UK/ˌɹiː.səˈplaɪ/ US/ˌɹiː.səˈplaɪ/ giọng máy của trình duyệt

resupply nghĩa là cung cấp lại.

Nghĩa của resupply

Ngoại động từ

  1. Cung cấp lại.

Dạng từ của resupply

Ngôi thứ ba số ítresupplies
Hiện tại phân từ (-ing)resupplying
Quá khứ phân từresupplied
Quá khứresupplied
Số nhiềuresupplies

Câu hỏi thường gặp

resupply nghĩa là gì?

resupply (ngoại động từ) nghĩa là cung cấp lại.

resupply phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resupply: giọng Anh (UK) /ˌɹiː.səˈplaɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌɹiː.səˈplaɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.