TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

resupinate

US/ɹəˈsupɪnɪt/ giọng máy của trình duyệt

resupinate nghĩa là lộn ngược.

Nghĩa của resupinate

Tính từ

  1. Thực vật học Lộn ngược.

Dạng từ của resupinate

So sánh hơnmore resupinate
So sánh nhấtmost resupinate
Ngôi thứ ba số ítresupinates
Hiện tại phân từ (-ing)resupinating
Quá khứ phân từresupinated
Quá khứresupinated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resupinate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

resupinate nghĩa là gì?

resupinate (tính từ) nghĩa là lộn ngược.

resupinate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của resupinate: giọng Mỹ (US) /ɹəˈsupɪnɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.