resuscitator
US/rɪ.ˈsə.sə.ˌteɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
resuscitator nghĩa là Người/ vật làm sống lại/tỉnh lại.
Nghĩa của resuscitator
Danh từ
- Người/ vật làm sống lại/tỉnh lại.
- Máy giúp người bị nghẹt thở thở lại.
Dạng từ của resuscitator
| Số nhiều | resuscitators |
Câu hỏi thường gặp
resuscitator nghĩa là gì?
resuscitator (danh từ) nghĩa là Người/ vật làm sống lại/tỉnh lại.
resuscitator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của resuscitator: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈsə.sə.ˌteɪ.tɜː/.