retaining
UK/ɹɪˈteɪnɪŋ/
US/ɹɪˈteɪnɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
retaining nghĩa là sự giữ lại, sự duy trì.
Nghĩa của retaining
Danh từ
- Sự giữ lại, sự duy trì.
Dạng từ của retaining
| Số nhiều | retainings |
Cụm từ, thành ngữ với retaining
- retaining wall — Tường chắn đất.
Câu hỏi thường gặp
retaining nghĩa là gì?
retaining (danh từ) nghĩa là sự giữ lại, sự duy trì.
retaining phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retaining: giọng Anh (UK) /ɹɪˈteɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈteɪnɪŋ/.