TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retaining

UK/ɹɪˈteɪnɪŋ/ US/ɹɪˈteɪnɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

retaining nghĩa là sự giữ lại, sự duy trì.

Nghĩa của retaining

Danh từ

  1. Sự giữ lại, sự duy trì.

Dạng từ của retaining

Số nhiềuretainings

Cụm từ, thành ngữ với retaining

  • retaining wall — Tường chắn đất.

Câu hỏi thường gặp

retaining nghĩa là gì?

retaining (danh từ) nghĩa là sự giữ lại, sự duy trì.

retaining phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retaining: giọng Anh (UK) /ɹɪˈteɪnɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈteɪnɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.