retaining wall
giọng máy của trình duyệt
retaining wall nghĩa là tường chắn đất.
Nghĩa của retaining wall
Danh từ
- Tường chắn đất.
Dạng từ của retaining wall
| Số nhiều | retaining walls |
Câu hỏi thường gặp
retaining wall nghĩa là gì?
retaining wall (danh từ) nghĩa là tường chắn đất.