retardant
US/rɪ.ˈtɑːr.dᵊnt/
giọng máy của trình duyệt
retardant nghĩa là chất làm chậm lại.
Nghĩa của retardant
Danh từ
- Sinh vật học Chất làm chậm lại.
Dạng từ của retardant
| So sánh hơn | more retardant |
| So sánh nhất | most retardant |
| Số nhiều | retardants |
Câu hỏi thường gặp
retardant nghĩa là gì?
retardant (danh từ) nghĩa là chất làm chậm lại.
retardant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retardant: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɑːr.dᵊnt/.