retardate
giọng máy của trình duyệt
retardate nghĩa là Người trí tuệ phát triển chậm.
Nghĩa của retardate
Danh từ
- Mỹ Người trí tuệ phát triển chậm.
Dạng từ của retardate
| Số nhiều | retardates |
Câu hỏi thường gặp
retardate nghĩa là gì?
retardate (danh từ) nghĩa là Người trí tuệ phát triển chậm.