retardatory
giọng máy của trình duyệt
retardatory nghĩa là làm chậm trễ.
Nghĩa của retardatory
Tính từ
- Làm chậm trễ.
Dạng từ của retardatory
| So sánh hơn | more retardatory |
| So sánh nhất | most retardatory |
Câu hỏi thường gặp
retardatory nghĩa là gì?
retardatory (tính từ) nghĩa là làm chậm trễ.