TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retd

giọng máy của trình duyệt

retd nghĩa là Viết tắt của retired về hưu.

Nghĩa của retd

Tính từ

  1. Viết tắt của retired về hưu.

Nội động từ

  1. Viết tắt của returned trở về.

Câu hỏi thường gặp

retd nghĩa là gì?

retd (tính từ, nội động từ) nghĩa là Viết tắt của retired về hưu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.