TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retecious

UK/ɹɪˈtiːʃəs/ US/ɹəˈtiːʃəs/ giọng máy của trình duyệt

retecious nghĩa là Dạng mạng lưới.

Nghĩa của retecious

Tính từ

  1. Giải phẫu Dạng mạng lưới.

Dạng từ của retecious

So sánh hơnmore retecious
So sánh nhấtmost retecious

Câu hỏi thường gặp

retecious nghĩa là gì?

retecious (tính từ) nghĩa là Dạng mạng lưới.

retecious phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retecious: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtiːʃəs/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈtiːʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.