retecious
UK/ɹɪˈtiːʃəs/
US/ɹəˈtiːʃəs/
giọng máy của trình duyệt
retecious nghĩa là Dạng mạng lưới.
Nghĩa của retecious
Tính từ
- Giải phẫu Dạng mạng lưới.
Dạng từ của retecious
| So sánh hơn | more retecious |
| So sánh nhất | most retecious |
Câu hỏi thường gặp
retecious nghĩa là gì?
retecious (tính từ) nghĩa là Dạng mạng lưới.
retecious phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retecious: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtiːʃəs/, giọng Mỹ (US) /ɹəˈtiːʃəs/.