TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retelling

US/ˌri.ˈtɛ.ɫiɳ/ giọng máy của trình duyệt

retelling nghĩa là bản kể lại mới.

Nghĩa của retelling

Danh từ

  1. Bản kể lại mới.
    • a retelling of a Greek legendbản viết mới về một truyền thuyết Hy lạp

Dạng từ của retelling

Số nhiềuretellings

Câu hỏi thường gặp

retelling nghĩa là gì?

retelling (danh từ) nghĩa là bản kể lại mới.

retelling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retelling: giọng Mỹ (US) /ˌri.ˈtɛ.ɫiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.