retention
UK/ɹɪˈtɛnʃən/
US/ɹɪˈtɛnʃən/
giọng máy của trình duyệt
retention nghĩa là sự giữ lại, sự cầm lại, sự duy trì.
Nghĩa của retention
Danh từ
- Sự giữ lại, sự cầm lại.
- Sự duy trì.
- Sự ghi nhớ; trí nhớ.
- Y học Sự bí (đái...).
Dạng từ của retention
| Số nhiều | retentions |
Họ từ của retention
Cụm từ, thành ngữ với retention
- retention ratio — Tỷ lệ giữ lại.
Câu hỏi thường gặp
retention nghĩa là gì?
retention (danh từ) nghĩa là sự giữ lại, sự cầm lại, sự duy trì.
retention phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retention: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɛnʃən/.