TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retention

UK/ɹɪˈtɛnʃən/ US/ɹɪˈtɛnʃən/ giọng máy của trình duyệt

retention nghĩa là sự giữ lại, sự cầm lại, sự duy trì.

Nghĩa của retention

Danh từ

  1. Sự giữ lại, sự cầm lại.
  2. Sự duy trì.
  3. Sự ghi nhớ; trí nhớ.
  4. Y học Sự bí (đái...).

Dạng từ của retention

Số nhiềuretentions

Họ từ của retention

Cụm từ, thành ngữ với retention

  • retention ratio — Tỷ lệ giữ lại.

Câu hỏi thường gặp

retention nghĩa là gì?

retention (danh từ) nghĩa là sự giữ lại, sự cầm lại, sự duy trì.

retention phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retention: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɛnʃən/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɛnʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.