TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rethought

UK/ɹiːˈθɔːt/ US/ɹiˈθɔt/ giọng máy của trình duyệt

rethought nghĩa là Quá khứ và quá khứ phân từ của rethink.

Nghĩa của rethought

Động từ

  1. Quá khứ và quá khứ phân từ của rethink.

Câu hỏi thường gặp

rethought nghĩa là gì?

rethought (động từ) nghĩa là Quá khứ và quá khứ phân từ của rethink.

rethought phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rethought: giọng Anh (UK) /ɹiːˈθɔːt/, giọng Mỹ (US) /ɹiˈθɔt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.