rethread
US/rɪ.ˈθrɛd/
giọng máy của trình duyệt
rethread nghĩa là mắc lại sợi, ren lại.
Nghĩa của rethread
Ngoại động từ
- Ngành dệt Mắc lại sợi.
- Kỹ thuật Ren lại.
Dạng từ của rethread
| Ngôi thứ ba số ít | rethreads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | rethreading |
| Quá khứ phân từ | rethreaded |
| Quá khứ | rethreaded |
Câu hỏi thường gặp
rethread nghĩa là gì?
rethread (ngoại động từ) nghĩa là mắc lại sợi, ren lại.
rethread phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rethread: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈθrɛd/.