TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rethread

US/rɪ.ˈθrɛd/ giọng máy của trình duyệt

rethread nghĩa là mắc lại sợi, ren lại.

Nghĩa của rethread

Ngoại động từ

  1. Ngành dệt Mắc lại sợi.
  2. Kỹ thuật Ren lại.

Dạng từ của rethread

Ngôi thứ ba số ítrethreads
Hiện tại phân từ (-ing)rethreading
Quá khứ phân từrethreaded
Quá khứrethreaded

Câu hỏi thường gặp

rethread nghĩa là gì?

rethread (ngoại động từ) nghĩa là mắc lại sợi, ren lại.

rethread phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rethread: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈθrɛd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.