rethrash
giọng máy của trình duyệt
rethrash nghĩa là đập lại rơm.
Nghĩa của rethrash
Ngoại động từ
- Nông nghiệp Đập lại rơm.
Câu hỏi thường gặp
rethrash nghĩa là gì?
rethrash (ngoại động từ) nghĩa là đập lại rơm.
rethrash nghĩa là đập lại rơm.
rethrash (ngoại động từ) nghĩa là đập lại rơm.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.