TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retia

UK/ˈɹiːʃi.ə/ US/ˈɹiːʃi.ə/ giọng máy của trình duyệt

retia nghĩa là Số nhiều.

Nghĩa của retia

Danh từ

  1. Số nhiều.
  2. Xem rete

Câu hỏi thường gặp

retia nghĩa là gì?

retia (danh từ) nghĩa là Số nhiều.

retia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retia: giọng Anh (UK) /ˈɹiːʃi.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈɹiːʃi.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.