TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reticulin

giọng máy của trình duyệt

reticulin nghĩa là chất lưới.

Nghĩa của reticulin

Danh từ

  1. Sinh vật học Chất lưới.

Dạng từ của reticulin

Số nhiềureticulins

Câu hỏi thường gặp

reticulin nghĩa là gì?

reticulin (danh từ) nghĩa là chất lưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.