TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retiling

US/rɪ.ˈtɑɪ.liɳ/ giọng máy của trình duyệt

retiling nghĩa là sự lợp mái lại.

Nghĩa của retiling

Danh từ

  1. Sự lợp mái lại.

Câu hỏi thường gặp

retiling nghĩa là gì?

retiling (danh từ) nghĩa là sự lợp mái lại.

retiling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retiling: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɑɪ.liɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.