reticulum
US/rɪ.ˈtɪ.kjə.ləm/
giọng máy của trình duyệt
reticulum nghĩa là dạ tổ ong, màng lưới, mô lưới.
Nghĩa của reticulum
Danh từ
- Động vật học Dạ tổ ong (loài nhai lại).
- Giải phẫu Màng lưới, mô lưới.
Dạng từ của reticulum
| Số nhiều | reticula |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reticulum
Đồng nghĩa
Họ từ của reticulum
Câu hỏi thường gặp
reticulum nghĩa là gì?
reticulum (danh từ) nghĩa là dạ tổ ong, màng lưới, mô lưới.
reticulum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reticulum: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɪ.kjə.ləm/.