TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reticulum

US/rɪ.ˈtɪ.kjə.ləm/ giọng máy của trình duyệt

reticulum nghĩa là dạ tổ ong, màng lưới, mô lưới.

Nghĩa của reticulum

Danh từ

  1. Động vật học Dạ tổ ong (loài nhai lại).
  2. Giải phẫu Màng lưới, mô lưới.

Dạng từ của reticulum

Số nhiềureticula

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với reticulum

Đồng nghĩa

Họ từ của reticulum

Câu hỏi thường gặp

reticulum nghĩa là gì?

reticulum (danh từ) nghĩa là dạ tổ ong, màng lưới, mô lưới.

reticulum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reticulum: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɪ.kjə.ləm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.