TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retinoscope

giọng máy của trình duyệt

retinoscope nghĩa là kính soi màng lưới.

Nghĩa của retinoscope

Danh từ

  1. Y học Kính soi màng lưới.

Dạng từ của retinoscope

Số nhiềuretinoscopes

Câu hỏi thường gặp

retinoscope nghĩa là gì?

retinoscope (danh từ) nghĩa là kính soi màng lưới.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.