TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retiree

UK/ɹɪˌtaɪ.əˈɹiː/ giọng máy của trình duyệt

retiree nghĩa là người về hưu.

Nghĩa của retiree

Danh từ

  1. Người về hưu.

Dạng từ của retiree

Số nhiềuretirees

Câu hỏi thường gặp

retiree nghĩa là gì?

retiree (danh từ) nghĩa là người về hưu.

retiree phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retiree: giọng Anh (UK) /ɹɪˌtaɪ.əˈɹiː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.