retiree
UK/ɹɪˌtaɪ.əˈɹiː/
giọng máy của trình duyệt
retiree nghĩa là người về hưu.
Nghĩa của retiree
Danh từ
- Người về hưu.
Dạng từ của retiree
| Số nhiều | retirees |
Câu hỏi thường gặp
retiree nghĩa là gì?
retiree (danh từ) nghĩa là người về hưu.
retiree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retiree: giọng Anh (UK) /ɹɪˌtaɪ.əˈɹiː/.