TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retiring-room

US/rɪ.ˈtɑɪ.riɳ.ˈruːm/ giọng máy của trình duyệt

retiring-room nghĩa là phòng nghỉ ngơi.

Nghĩa của retiring-room

Danh từ

  1. Phòng nghỉ ngơi.

Dạng từ của retiring-room

Số nhiềuretiring rooms

Câu hỏi thường gặp

retiring-room nghĩa là gì?

retiring-room (danh từ) nghĩa là phòng nghỉ ngơi.

retiring-room phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retiring-room: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈtɑɪ.riɳ.ˈruːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.