retisolution
giọng máy của trình duyệt
retisolution nghĩa là Sự hoà tan thể lưới.
Nghĩa của retisolution
Danh từ
- Sự hoà tan thể lưới.
Câu hỏi thường gặp
retisolution nghĩa là gì?
retisolution (danh từ) nghĩa là Sự hoà tan thể lưới.
retisolution nghĩa là Sự hoà tan thể lưới.
retisolution (danh từ) nghĩa là Sự hoà tan thể lưới.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.