retral
giọng máy của trình duyệt
retral nghĩa là sau, ở đằng sau.
Nghĩa của retral
Tính từ
- Sau, ở đằng sau.
Câu hỏi thường gặp
retral nghĩa là gì?
retral (tính từ) nghĩa là sau, ở đằng sau.
retral nghĩa là sau, ở đằng sau.
retral (tính từ) nghĩa là sau, ở đằng sau.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.