TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retranslate

US/ˌri.trænts.ˈleɪt/ giọng người thật

retranslate nghĩa là dịch lại.

Nghĩa của retranslate

Ngoại động từ

  1. Dịch lại.
  2. Dịch trở lại nguyên văn.

Dạng từ của retranslate

Ngôi thứ ba số ítretranslates
Hiện tại phân từ (-ing)retranslating
Quá khứ phân từretranslated
Quá khứretranslated

Câu hỏi thường gặp

retranslate nghĩa là gì?

retranslate (ngoại động từ) nghĩa là dịch lại.

retranslate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retranslate: giọng Mỹ (US) /ˌri.trænts.ˈleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.