TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retranslation

US/ˈri.trænts.ˌleɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

retranslation nghĩa là sự dịch lại, bản dịch lại.

Nghĩa của retranslation

Danh từ

  1. Sự dịch lại; bản dịch lại.
  2. Sự dịch trở lại nguyên văn; bản dịch trở lại nguyên văn.

Dạng từ của retranslation

Số nhiềuretranslations

Câu hỏi thường gặp

retranslation nghĩa là gì?

retranslation (danh từ) nghĩa là sự dịch lại, bản dịch lại.

retranslation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retranslation: giọng Mỹ (US) /ˈri.trænts.ˌleɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.