TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retransmission

giọng máy của trình duyệt

retransmission nghĩa là sự truyền lại, sự phát lại.

Nghĩa của retransmission

Danh từ

  1. Sự truyền lại, sự phát lại, sự tiếp phát.

Dạng từ của retransmission

Số nhiềuretransmissions

Câu hỏi thường gặp

retransmission nghĩa là gì?

retransmission (danh từ) nghĩa là sự truyền lại, sự phát lại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.