retransmit
giọng máy của trình duyệt
retransmit nghĩa là truyền lại, phát lại.
Nghĩa của retransmit
Ngoại động từ
- Truyền lại; phát lại; tiếp phát.
Dạng từ của retransmit
| Ngôi thứ ba số ít | retransmits |
| Hiện tại phân từ (-ing) | retransmitting |
| Quá khứ phân từ | retransmitted |
| Quá khứ | retransmitted |
Câu hỏi thường gặp
retransmit nghĩa là gì?
retransmit (ngoại động từ) nghĩa là truyền lại, phát lại.