TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retrieval

UK/ɹɪˈtɹiːvəl/ US/ɹɪˈtɹiːvəl/ giọng máy của trình duyệt

retrieval nghĩa là sự lấy lại, sự thu hồi, sự phục hồi, sự xây dựng lại.

Nghĩa của retrieval

Danh từ

  1. Sự lấy lại, sự thu hồi, sự tìm và mang (thú, chim bắn được) về.
  2. Sự phục hồi, sự xây dựng lại (cơ nghiệp).
    • the retrieval of one's fortunessự xây dựng lại được cơ nghiệp
  3. Sự bồi thường (tổn thất); sự sửa chữa (lỗi).
    • beyond retrievalmất không thể bù lại được
  4. + from Sự cứu thoát khỏi.
    • a retrieval from certain deathsự cứu thoát khỏi một cái chết chắc chắn

Dạng từ của retrieval

Số nhiềuretrievals

Câu hỏi thường gặp

retrieval nghĩa là gì?

retrieval (danh từ) nghĩa là sự lấy lại, sự thu hồi, sự phục hồi, sự xây dựng lại.

retrieval phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retrieval: giọng Anh (UK) /ɹɪˈtɹiːvəl/, giọng Mỹ (US) /ɹɪˈtɹiːvəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.