TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retroaction

US/ˌrɛ.troʊ.ˈæk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

retroaction nghĩa là sự phản ứng.

Nghĩa của retroaction

Danh từ

  1. Sự phản ứng.
  2. Sự chạy lùi trở lại.
  3. Tác dụng ngược lại, phản tác dụng.
  4. Pháp lý Hiệu lực trở về trước (của một đạo luật...).

Dạng từ của retroaction

Số nhiềuretroactions

Câu hỏi thường gặp

retroaction nghĩa là gì?

retroaction (danh từ) nghĩa là sự phản ứng.

retroaction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retroaction: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.troʊ.ˈæk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.