retroactivity
giọng máy của trình duyệt
retroactivity nghĩa là Tính có hiệu lực trở về trước.
Nghĩa của retroactivity
Danh từ
- Pháp lý Tính có hiệu lực trở về trước.
Dạng từ của retroactivity
| Số nhiều | retroactivities |
Câu hỏi thường gặp
retroactivity nghĩa là gì?
retroactivity (danh từ) nghĩa là Tính có hiệu lực trở về trước.