TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retroactivity

giọng máy của trình duyệt

retroactivity nghĩa là Tính có hiệu lực trở về trước.

Nghĩa của retroactivity

Danh từ

  1. Pháp lý Tính có hiệu lực trở về trước.

Dạng từ của retroactivity

Số nhiềuretroactivities

Câu hỏi thường gặp

retroactivity nghĩa là gì?

retroactivity (danh từ) nghĩa là Tính có hiệu lực trở về trước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.