TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retroinsular

giọng máy của trình duyệt

retroinsular nghĩa là sau đảo.

Nghĩa của retroinsular

Tính từ

  1. Sau đảo.

Câu hỏi thường gặp

retroinsular nghĩa là gì?

retroinsular (tính từ) nghĩa là sau đảo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.