retroject
UK/ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/
US/ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/
giọng máy của trình duyệt
retroject nghĩa là Lao mình về phía sau.
Nghĩa của retroject
Ngoại động từ
- Lao mình về phía sau.
Dạng từ của retroject
| Ngôi thứ ba số ít | retrojects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | retrojecting |
| Quá khứ phân từ | retrojected |
| Quá khứ | retrojected |
Câu hỏi thường gặp
retroject nghĩa là gì?
retroject (ngoại động từ) nghĩa là Lao mình về phía sau.
retroject phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retroject: giọng Anh (UK) /ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/.