TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retroject

UK/ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/ US/ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/ giọng máy của trình duyệt

retroject nghĩa là Lao mình về phía sau.

Nghĩa của retroject

Ngoại động từ

  1. Lao mình về phía sau.

Dạng từ của retroject

Ngôi thứ ba số ítretrojects
Hiện tại phân từ (-ing)retrojecting
Quá khứ phân từretrojected
Quá khứretrojected

Câu hỏi thường gặp

retroject nghĩa là gì?

retroject (ngoại động từ) nghĩa là Lao mình về phía sau.

retroject phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retroject: giọng Anh (UK) /ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˌɹɛtɹoʊˈd͡ʒɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.