retrogressive
US/ˌrɛ.trə.ˈɡrɛ.sɪv/
giọng máy của trình duyệt
retrogressive nghĩa là lùi lại, thụt lùi, thoái hoá, suy đồi.
Nghĩa của retrogressive
Tính từ
- Lùi lại, thụt lùi.
- Thoái hoá, suy đồi.
- Thiên văn học Đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh).
- Ngược, nghịch.
- in retrogressive ordertheo thứ tự đảo ngược
- Quân sự Rút lui, rút chạy.
Danh từ
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Người thoái hoá, người suy đồi, người lạc hậu.
- Khuynh hướng lạc hậu.
Nội động từ
- Đi giật lùi, lùi lại.
- Thiên văn học Đi ngược, đi nghịch hành (hành tinh).
- Thoái hoá, suy đồi.
- Quân sự Rút lui, rút chạy.
Dạng từ của retrogressive
| So sánh hơn | more retrogressive |
| So sánh nhất | most retrogressive |
| Số nhiều | retrogressives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retrogressive
Trái nghĩa
Họ từ của retrogressive
Câu hỏi thường gặp
retrogressive nghĩa là gì?
retrogressive (tính từ, danh từ, nội động từ) nghĩa là lùi lại, thụt lùi, thoái hoá, suy đồi.
retrogressive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrogressive: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.trə.ˈɡrɛ.sɪv/.