TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retroperitoneal

US/ˌrɛ.troʊ.ˌpɛr.ə.tᵊn.ˈi.əl/ giọng máy của trình duyệt

retroperitoneal nghĩa là sau màng bụng.

Nghĩa của retroperitoneal

Tính từ

  1. Sau màng bụng.

Dạng từ của retroperitoneal

So sánh hơnmore retroperitoneal
So sánh nhấtmost retroperitoneal

Câu hỏi thường gặp

retroperitoneal nghĩa là gì?

retroperitoneal (tính từ) nghĩa là sau màng bụng.

retroperitoneal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retroperitoneal: giọng Mỹ (US) /ˌrɛ.troʊ.ˌpɛr.ə.tᵊn.ˈi.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.