retrorse
US/ˈri.ˌtrɔrs/
giọng máy của trình duyệt
retrorse nghĩa là ngược, lộn ngược.
Nghĩa của retrorse
Tính từ
- Sinh vật học Ngược, lộn ngược.
Dạng từ của retrorse
| So sánh hơn | more retrorse |
| So sánh nhất | most retrorse |
Câu hỏi thường gặp
retrorse nghĩa là gì?
retrorse (tính từ) nghĩa là ngược, lộn ngược.
retrorse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrorse: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌtrɔrs/.