TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retrorse

US/ˈri.ˌtrɔrs/ giọng máy của trình duyệt

retrorse nghĩa là ngược, lộn ngược.

Nghĩa của retrorse

Tính từ

  1. Sinh vật học Ngược, lộn ngược.

Dạng từ của retrorse

So sánh hơnmore retrorse
So sánh nhấtmost retrorse

Câu hỏi thường gặp

retrorse nghĩa là gì?

retrorse (tính từ) nghĩa là ngược, lộn ngược.

retrorse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của retrorse: giọng Mỹ (US) /ˈri.ˌtrɔrs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.