retrospect
UK/ˈɹɛtɹəˌspɛkt/
US/ˈɹɛtɹəˌspɛkt/
giọng máy của trình duyệt
retrospect nghĩa là Sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng.
Nghĩa của retrospect
Danh từ
- Sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng.
- in [the] retrospectnhìn lại (cái gì)
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Sự nhìn về phía sau.
- Pháp lý (từ hiếm, nghĩa hiếm) hiệu lực trở về trước.
Dạng từ của retrospect
| Số nhiều | retrospects |
| Ngôi thứ ba số ít | retrospects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | retrospecting |
| Quá khứ phân từ | retrospected |
| Quá khứ | retrospected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retrospect
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
retrospect nghĩa là gì?
retrospect (danh từ) nghĩa là Sự hồi tưởng quá khứ, sự nhìn lại dĩ vãng.
retrospect phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của retrospect: giọng Anh (UK) /ˈɹɛtɹəˌspɛkt/, giọng Mỹ (US) /ˈɹɛtɹəˌspɛkt/.