TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

retroverted

giọng máy của trình duyệt

retroverted nghĩa là ngả ra sau.

Nghĩa của retroverted

Tính từ

  1. Y học Ngả ra sau (dạ con).

Dạng từ của retroverted

So sánh hơnmore retroverted
So sánh nhấtmost retroverted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với retroverted

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

retroverted nghĩa là gì?

retroverted (tính từ) nghĩa là ngả ra sau.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.