TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

reuse

UK/ɹiːˈjuːs/ US/ɹiːˈjuːs/ giọng máy của trình duyệt

reuse nghĩa là dùng lại, sự dùng lại, sự được dùng lại, tái sử dụng.

Nghĩa của reuse

Ngoại động từ

  1. Dùng lại.

Danh từ

  1. Sự dùng lại; sự được dùng lại.

Dạng từ của reuse

Số nhiềureuses
Ngôi thứ ba số ítreuses
Hiện tại phân từ (-ing)reusing
Quá khứ phân từreused
Quá khứreused

Họ từ của reuse

Câu hỏi thường gặp

reuse nghĩa là gì?

reuse (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là dùng lại, sự dùng lại, sự được dùng lại, tái sử dụng.

reuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reuse: giọng Anh (UK) /ɹiːˈjuːs/, giọng Mỹ (US) /ɹiːˈjuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.