TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

rev.

giọng máy của trình duyệt

rev. nghĩa là Của Reverend.

Nghĩa của rev.

Tính từ

  1. Viết tắt Của Reverend.

Câu hỏi thường gặp

rev. nghĩa là gì?

rev. (tính từ) nghĩa là Của Reverend.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.