rev.
giọng máy của trình duyệt
rev. nghĩa là Của Reverend.
Nghĩa của rev.
Tính từ
- Viết tắt Của Reverend.
Câu hỏi thường gặp
rev. nghĩa là gì?
rev. (tính từ) nghĩa là Của Reverend.
rev. nghĩa là Của Reverend.
rev. (tính từ) nghĩa là Của Reverend.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.