revaccinate
US/rɪ.ˈvæk.sə.ˌneɪt/
giọng máy của trình duyệt
revaccinate nghĩa là chủng lại.
Nghĩa của revaccinate
Ngoại động từ
- Y học Chủng lại.
Dạng từ của revaccinate
| Ngôi thứ ba số ít | revaccinates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | revaccinating |
| Quá khứ phân từ | revaccinated |
| Quá khứ | revaccinated |
Câu hỏi thường gặp
revaccinate nghĩa là gì?
revaccinate (ngoại động từ) nghĩa là chủng lại.
revaccinate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của revaccinate: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˈvæk.sə.ˌneɪt/.