TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

revaccination

US/rɪ.ˌvæk.sə.ˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

revaccination nghĩa là sự chủng lại.

Nghĩa của revaccination

Danh từ

  1. Y học Sự chủng lại.

Dạng từ của revaccination

Số nhiềurevaccinations

Câu hỏi thường gặp

revaccination nghĩa là gì?

revaccination (danh từ) nghĩa là sự chủng lại.

revaccination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của revaccination: giọng Mỹ (US) /rɪ.ˌvæk.sə.ˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.